Nhiều rào cản khiến xuất khẩu gặp khó
Một trong những áp lực lớn nhất hiện nay là các chính sách thuế và phòng vệ thương mại. Những đợt rà soát thuế chống bán phá giá cùng các quy định liên quan đến thương mại khiến doanh nghiệp phải dành nhiều nguồn lực để hoàn thiện hồ sơ, đáp ứng yêu cầu pháp lý và dự phòng rủi ro tài chính. Điều này làm gia tăng chi phí, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam trên thị trường Mỹ.
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt. Từ vùng nuôi, cơ sở thu mua đến nhà máy chế biến đều phải đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất từng lô hàng. Những yêu cầu này tuy góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đối với các doanh nghiệp và vùng nuôi chưa được tổ chức theo chuỗi liên kết.
Cạnh tranh ngày càng gay gắt
Không chỉ chịu sức ép từ các quy định nhập khẩu, tôm Việt Nam còn phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều quốc gia xuất khẩu lớn như Ecuador và Ấn Độ. Nhờ quy mô nuôi công nghiệp, chi phí sản xuất thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào, các đối thủ này có lợi thế lớn về giá bán.
Trong khi đó, chi phí sản xuất tại Việt Nam liên tục tăng do giá thức ăn, con giống, điện năng, nhiên liệu và logistics đều ở mức cao. Điều này khiến biên lợi nhuận của cả người nuôi lẫn doanh nghiệp chế biến bị thu hẹp, đặc biệt trong bối cảnh giá bán trên thị trường quốc tế chưa phục hồi tương xứng.
Thị trường thay đổi, yêu cầu cũng thay đổi
Bên cạnh yếu tố giá cả, xu hướng tiêu dùng tại Mỹ cũng đang có nhiều thay đổi. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường cũng như an toàn thực phẩm.
Đồng thời, nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến sẵn, tiện lợi và có giá trị gia tăng cũng tăng lên. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển các dòng sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của các hệ thống bán lẻ và nhà hàng.
Nâng cao chất lượng từ vùng nuôi
Để tăng sức cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng ngay từ khâu nuôi là yếu tố then chốt. Người nuôi cần chú trọng lựa chọn con giống chất lượng, quản lý môi trường ao nuôi, kiểm soát dịch bệnh và tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Đồng thời, việc áp dụng các quy trình nuôi an toàn sinh học và ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ sẽ giúp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của các thị trường nhập khẩu.
Việc hình thành các vùng nuôi tập trung, liên kết giữa người nuôi với doanh nghiệp chế biến cũng góp phần tạo nguồn nguyên liệu ổn định, đồng đều về chất lượng và đáp ứng các đơn hàng có quy mô lớn.
Hướng đến chuỗi giá trị bền vững
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, ngành tôm Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ nuôi, giảm chi phí sản xuất và nâng cao giá trị sản phẩm thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Bên cạnh đó, tăng cường chuyển đổi số trong quản lý vùng nuôi, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc và xây dựng chuỗi liên kết từ người nuôi đến doanh nghiệp xuất khẩu sẽ giúp nâng cao uy tín của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Song song với việc duy trì thị trường Mỹ, doanh nghiệp cũng cần mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tạo sự ổn định cho hoạt động xuất khẩu.
Thị trường Mỹ vẫn là điểm đến quan trọng đối với ngành tôm Việt Nam, nhưng cũng là thị trường có yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, minh bạch và tính bền vững. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để toàn chuỗi ngành tôm đổi mới phương thức sản xuất, nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị sản phẩm.
Khi người nuôi, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý cùng phối hợp xây dựng chuỗi sản xuất hiện đại, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế, tôm Việt Nam sẽ có thêm nhiều cơ hội khẳng định vị thế và phát triển bền vững trên thị trường toàn cầu.
0